Skip to content
Số 11 ngách 49/ ngõ 64 Nguyễn Lương Bằng, P. Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội  [email protected]

Point (pt) là gì? Một Point bằng bao nhiêu mm, cm, inch?

Xưởng in Đức Thành tại Hà Nội

Point (pt) là đơn vị đo kích thước chữ trong thiết kế và in ấn, thường gặp khi bạn chỉnh font chữ trên Word, Photoshop hay InDesign. Đây là chuẩn quốc tế giúp kiểm soát cỡ chữ, khoảng cách và bố cục trang in một cách đồng bộ. Hiểu đúng về point sẽ giúp bạn tránh sai lệch khi in catalogue, profile hay name card, đồng thời tạo nên ấn phẩm chuyên nghiệp và dễ đọc. Vậy point trong in ấn thực chất là gì, cách quy đổi ra sao và ứng dụng thế nào trong từng loại ấn phẩm? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Point là gì trong in ấn?

Trong thiết kế và in ấn, Point (pt) là đơn vị đo cơ bản dùng để xác định kích thước chữ, khoảng cách và bố cục trang in. Đây được coi như một “ngôn ngữ chung” giữa designer và nhà in, giúp kiểm soát cỡ chữ chính xác thay vì ước lượng bằng cm hay mm. Nhờ đó, các ấn phẩm như catalogue, profile hay name card luôn giữ được sự đồng bộ, dễ đọc và chuyên nghiệp khi in ra.

Point là gì trong in ấn?
Point là gì trong in ấn?

1 Point bằng bao nhiêu mm, cm, inch?

Theo chuẩn quốc tế, 1 Point = 1/72 inch ≈ 0,353 mm. Nghĩa là để có 1 cm, bạn cần khoảng 28,35 pt.

Ví dụ:

  • Font chữ 12pt trong catalogue tương đương chiều cao khoảng 4,2 mm, một kích thước lý tưởng để người đọc dễ dàng theo dõi nội dung.
  • Font chữ 8–9pt thường được áp dụng cho name card – nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo rõ ràng.

Chính sự quy đổi này giúp người thiết kế dự đoán được kích thước thật khi file in ra giấy, tránh sai lệch so với mong muốn ban đầu.

1 Point bằng bao nhiêu mm, cm, inch?
1 Point bằng bao nhiêu cm?

Công thức quy đổi Point sang Pixel (px)

Trong môi trường thiết kế số, nhiều người hay nhầm lẫn giữa pt và px. Thực tế, việc quy đổi còn phụ thuộc vào độ phân giải màn hình (DPI). Công thức chung là:

  • Số px = Số pt × (DPI / 72)

Ví dụ:

  • Với chuẩn 72 DPI: 1pt ≈ 1px.

  • Với chuẩn 96 DPI: 1pt ≈ 1,33px.

  • Với chuẩn 300 DPI: 1pt ≈ 4,17px.

Dưới đây là bảng quy đổi nhanh giúp bạn dễ dàng tra cứu: 

Point (pt)72 DPI (px)96 DPI (px)150 DPI (px)300 DPI (px)
1 pt1 px1.33 px2.08 px4.17 px
5 pt5 px6.67 px10.42 px20.83 px
10 pt10 px13.33 px20.83 px41.67 px
12 pt12 px16 px25 px50 px
14 pt14 px18.67 px29.17 px58.33 px
16 pt16 px21.33 px33.33 px66.67 px
18 pt18 px24 px37.5 px75 px
24 pt24 px32 px50 px100 px
36 pt36 px48 px75 px150 px
48 pt48 px64 px100 px200 px
72 pt72 px96 px150 px300 px

Điều này lý giải vì sao cùng một file thiết kế, chữ có thể hiển thị hợp lý trên màn hình nhưng khi in ra lại bị lệch kích thước. Để đảm bảo độ chính xác, designer cần làm việc trực tiếp với đơn vị point (pt) thay vì chỉ dựa vào pixel (px).

Vai trò của Point trong thiết kế và dàn trang in ấn

Trong thiết kế và in ấn, Point (pt) không chỉ là đơn vị đo kích thước chữ, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ, khả năng đọc và sự chuyên nghiệp của ấn phẩm. Nhờ có point, designer mới có thể kiểm soát bố cục một cách chính xác, đảm bảo chữ vừa đẹp, vừa hài hòa với tổng thể trang in.

Point trong Typography (cỡ chữ)

Typography – nghệ thuật sắp chữ – lấy point làm chuẩn để xác định kích thước font chữ.

  • Chữ 8–9pt thường dùng cho name card, nhỏ gọn nhưng đủ rõ ràng.
  • Chữ 10–12pt là kích thước lý tưởng cho nội dung catalogue hoặc profile, giúp người đọc dễ theo dõi trong thời gian dài.
  • Tiêu đề, heading hoặc slogan thường từ 14pt trở lên, tạo điểm nhấn và phân cấp thông tin rõ ràng.
point (pt) là gì và vai trò của point
Point trong Typography (cỡ chữ)

Nhờ point, hệ thống chữ trong ấn phẩm có trật tự, giúp người đọc nhanh chóng định hướng được đâu là nội dung chính – đâu là thông tin bổ trợ.

Point trong khoảng cách chữ và dòng (kerning, leading)

Ngoài cỡ chữ, point còn được dùng để điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự (kerning) và khoảng cách giữa các dòng (leading).

  • Nếu leading quá nhỏ, nội dung sẽ bị “dồn nén”, gây khó đọc.
  • Nếu leading quá lớn, thông tin trở nên rời rạc, loãng và kém thẩm mỹ.

Một tỷ lệ chuẩn thường được áp dụng là 1,2 – 1,5 lần so với cỡ chữ.

Ví dụ: nếu chữ đang ở 12pt, thì khoảng cách dòng hợp lý sẽ dao động từ 14,4pt đến 18pt.

Point là gì, point trong khoảng cách chữ và dòng (kerning, leading)
Point trong khoảng cách chữ và dòng (kerning, leading)

Việc kiểm soát kerning và leading bằng point giúp trang in vừa cân đối, vừa tạo trải nghiệm đọc dễ chịu, đặc biệt quan trọng với catalogue, brochure hay các tài liệu nhiều chữ.

So sánh Point và Pixel – Đâu là lựa chọn cho in ấn?

Rất nhiều designer mới thường nhầm lẫn giữa Point (pt)Pixel (px) khi thiết kế. Trên thực tế, đây là hai đơn vị đo hoàn toàn khác nhau và việc dùng sai có thể khiến bản in bị lệch cỡ chữ, mất tính thẩm mỹ.

Điểm khác biệt cơ bản

  • Point (pt): là đơn vị đo vật lý, chuẩn quốc tế trong in ấn. Dù in ở bất kỳ máy nào thì kích thước tính theo point vẫn cố định.
  • Pixel (px): là đơn vị đo “ảo” trên màn hình, phụ thuộc độ phân giải (DPI) của thiết bị hiển thị. Cùng một chữ 12px, ở màn hình khác nhau có thể to nhỏ khác nhau.
point là gì, so sánh Point và Pixel
So sánh Point và Pixel

Vì vậy, khi thiết kế brochure hay profile, bắt buộc phải dùng point để đảm bảo cỡ chữ in ra chính xác, không phụ thuộc vào máy tính hiển thị.

Sai lầm thường gặp khi nhầm lẫn pt và px

Một trong những lỗi phổ biến nhất của người mới là thiết kế bằng px thay vì pt. Điều này dẫn đến:

  • Chữ in ra nhỏ hơn hoặc lớn hơn mong muốn so với khi nhìn trên máy tính.
  • Catalogue, name card hay tờ rơi dễ bị mất cân đối bố cục, phải in lại, tốn kém thời gian và chi phí.

Ví dụ thực tế:

  • Chữ 12px trên màn hình có thể trông vừa mắt, nhưng khi in ra chỉ tương đương khoảng 9pt → quá nhỏ để đọc.
  • Trong khi đó, chữ 12pt luôn giữ đúng kích thước chuẩn khoảng 4,2mm khi in, đảm bảo tính đồng bộ.

Vì vậy, nếu thiết kế cho in ấn, hãy luôn dùng Point (pt) để kiểm soát chính xác kích thước, tránh rủi ro sai lệch khi ra file in.

Sai lầm thường gặp khi nhầm lẫn pt và px
Sai lầm thường gặp khi nhầm lẫn pt và px

Ứng dụng Point trong các sản phẩm in phổ biến

Point (pt) không chỉ là con số trong phần mềm thiết kế mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và trải nghiệm đọc của ấn phẩm. Mỗi loại sản phẩm in lại có quy chuẩn riêng về cỡ chữ để vừa đảm bảo thông tin rõ ràng, vừa tạo dấu ấn chuyên nghiệp.

In Catalogue, Profile, Brochure

Các ấn phẩm này thường chứa lượng nội dung lớn, cần sự dễ đọc và bố cục khoa học.

  • Nội dung chính: 10 – 12pt, giúp người đọc theo dõi lâu mà không mỏi mắt.
  • Tiêu đề/điểm nhấn: 14 – 18pt, tạo sự nổi bật nhưng vẫn hài hòa.
  • Slogan hoặc heading lớn: 20 – 24pt, nhấn mạnh thương hiệu và dẫn dắt ánh nhìn.
point là gì?ứng dụng của point trong in Catalogue, Profile, Brochure
In Catalogue, Profile, Brochure

Nhờ sử dụng point chuẩn, catalogue và profile vừa đảm bảo tính đồng bộ vừa gây ấn tượng mạnh mẽ trong từng trang lật.

In Name Card, Tờ rơi, Poster

Ở các ấn phẩm này, khả năng truyền tải thông tin nhanh và nổi bật là yếu tố tiên quyết:

Name Card:

  • 8 – 9pt cho thông tin liên hệ.
  • 10 – 12pt cho tên/chức danh.
  • 12 – 14pt cho thương hiệu, đảm bảo vừa vặn và dễ đọc.

Tờ rơi (Flyer):

  • Nội dung chính: 10 – 12pt.
  • Tiêu đề: 18 – 24pt, thu hút ánh nhìn ngay khi phát tay.

Poster:

  • Tiêu đề tối thiểu 30pt, với khổ lớn có thể lên tới 60pt để nhìn rõ từ xa.
  • Nội dung bổ sung 14 – 18pt, vừa hỗ trợ đọc nhanh vừa không lấn át tiêu đề.
point là gì? ứng dụng của point trong in Name Card, Tờ rơi, Poster
In Poster cần point chữ lớn

In bao bì, hộp giấy cao cấp

Trên bao bì, chữ không chỉ để đọc mà còn tạo cảm nhận sang trọng và tinh tế.

  • Thông tin sản phẩm: 6 – 8pt, tiết kiệm diện tích nhưng vẫn đủ rõ khi cầm gần.
  • Logo/Tên thương hiệu: 12 – 16pt, giữ được sự nổi bật nhưng không thô cứng.
  • Slogan hoặc thông điệp: 14 – 18pt, kết hợp font chữ tinh tế để nâng cao giá trị thương hiệu.
pont là gì? point chữ in trên bao bì, Hộp giấy cao cấp
Point chữ in trên bao bì, Hộp giấy cao cấp

Nhờ kiểm soát chính xác bằng Point, các sản phẩm bao bì vừa đáp ứng yêu cầu về thông tin, vừa nâng cao giá trị thương hiệu qua từng chi tiết in ấn.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Point trong in ấn

Dù Point (pt) là đơn vị chuẩn trong thiết kế in ấn, nhưng không ít designer – đặc biệt là người mới – vẫn hay mắc phải những lỗi cơ bản. Điều này có thể khiến ấn phẩm in ra mất cân đối, khó đọc hoặc kém chuyên nghiệp.

  • Chọn cỡ chữ quá nhỏ hoặc quá lớn: dưới 6pt thường gây khó đọc, đặc biệt trên bao bì hoặc nhãn mác. Ngược lại, chữ quá lớn lại làm bố cục rối mắt, mất sự tinh tế.

  • Sai quy đổi giữa pt và px: Dùng px (pixel) thay vì pt trong thiết kế in, dẫn đến cỡ chữ in ra khác hoàn toàn so với mong muốn.

  • Không đồng bộ cỡ chữ: Một catalogue hoặc profile mà phần nội dung, tiêu đề, chú thích không theo hệ thống point rõ ràng sẽ gây cảm giác rời rạc, thiếu chuyên nghiệp.

  • Quên kiểm tra khi đổi phần mềm thiết kế: Mỗi phần mềm có mặc định khác nhau (Photoshop thường dùng px, InDesign dùng pt). Khi chuyển file mà không để ý, chữ có thể bị sai kích thước.

  • Không tính đến khoảng cách quan sát: Một poster treo xa mà dùng cỡ chữ 12pt thì chắc chắn sẽ không ai đọc nổi. Ngược lại, một name card mà chữ 20pt sẽ chiếm hết diện tích.

Qua bài viết này, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ point là gì trong in ấn và vì sao nó lại quan trọng trong thiết kế các ấn phẩm. Việc lựa chọn đúng cỡ chữ theo point không chỉ giúp bản in đẹp mắt, dễ đọc mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp trong từng chi tiết nhỏ. Với hơn 15 năm kinh nghiệm, In Đức Thành luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu kiểm tra file đến in ấn thành phẩm, đảm bảo chất lượng đồng bộ và đúng ý bạn mong muốn.

27/08/2025

1pt = 1/72 in = 25,4/72 mm ≈ 0,353 mm

Một điểm (pt) bằng 0,352778 milimét, 0,0138889 inch hoặc 1,333 pixel. Vì milimét và inch là đơn vị đo lường vật lý, chúng không lý tưởng để sử dụng với các ứng dụng trên máy tính hoặc thiết bị di động vì chúng không phải lúc nào cũng thể hiện đúng kích thước do sự khác biệt về độ phân giải màn hình.

1 point bằng 1/72 inch và bằng 0.353 cm.

5/5 (11 bầu chọn)